Bản dịch của từ 桦川 trong tiếng Việt

桦川

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

桦川 (Từ chỉ nơi chốn)

huà chuān
01

Huyện Hoá Xuyên

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桦川

huà

chuān

桦
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
樺, 枠, 𣛛
Hình thái radical:
⿱,木,⿰,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép