Bản dịch của từ 桨叶 trong tiếng Việt

桨叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

桨叶 (Danh từ)

jiǎng yè
01

下冲式水轮磨机受水冲击的叶片

Ví dụ
02

Cánh mái chèo; phần giống lá (như lá cỏ) gắn trên mái chèo hoặc quạt, dùng để khuấy/chèo/đẩy nước

物体的类似禾草叶子的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桨叶

jiǎng

桨
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
槳, 㯍, 䉃, 䒂, 𥶝, 𥷃
Hình thái radical:
⿱⿰,丬,夕,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép