Bản dịch của từ 桩家 trong tiếng Việt

桩家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

桩家 (Danh từ)

zhuāng jiā
01

Tức là 庄家 (chủ bài/chủ sòng); người cầm quyền tổ chức mỗi ván bài hoặc đặt cược trong một ván bạc

即庄家。指某些牌戏或赌博中每一局的主持人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桩家

zhuāng

jiā

Các từ liên quan

桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩手
家丁
家下
家下人
家丑
桩
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép