Bản dịch của từ 桩柱 trong tiếng Việt

桩柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

桩柱 (Danh từ)

zhuāng zhù
01

Cọc, trụ (gỗ/đá) đóng vào mặt đất để làm điểm chống, điểm trụ; ví dụ: cọc chống cầu

插入地面的木桩石柱。。如:「为了防止桥面继续下陷,工人们在桥下打下支撑的桩柱。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桩柱

zhuāng

zhù

桩
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép