Bản dịch của từ 桩管 trong tiếng Việt

桩管

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

桩管 (Cụm từ)

zhuāng guǎn
01

储存保管。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桩管

zhuāng

guǎn

Các từ liên quan

桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
桩
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép