Bản dịch của từ 梅子 trong tiếng Việt
梅子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
梅子 (Danh từ)
【méi zi】
01
Quả mơ
梅树的果实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây mơ
梅树
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅子
méi
梅
zi
子
Các từ liên quan
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楳
鎇
楣
黴
堳
湈
徾
玫
煤
镅
郿
鋂
梜
杹
椄
檊
槩
杆
橠
桏
楿
㭴
櫛
椐
牾
術
阊
掠
婠
埻
菂
萡
铒
偐
埴
眽
梅花
杨梅
梅子
酸梅
青梅
梅西
梅雨
腊梅
乌梅
话梅
