Bản dịch của từ 梅黑帝 trong tiếng Việt

梅黑帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅黑帝 (Danh từ)

méi hēi dì
01

Mai hắc đế; Mê Hắc Đế; Mê Hắc Đế có thể hiểu là 'Vua Mận Đen', có thể là tên một nhân vật hoặc một biểu tượng nào đó trong văn hóa.

梅 (méi) - mận; 黑 (hēi) - đen; 帝 (dì) - đế, vua.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅黑帝

méi

hēi

梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép