Bản dịch của từ 梏拲 trong tiếng Việt

梏拲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

梏拲 (Danh từ)

gù gǒng
01

Dụng cụ gông cùm cổ xưa dùng để trói buộc, cũng gọi là còng hoặc xiềng xích.

1.古代刑具。亦以指械系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vật hoặc điều kiện ràng buộc, giam cầm hoặc hạn chế tự do của người khác; ẩn dụ cho những thứ trói buộc tinh thần hoặc hành động

2.比喻束缚人的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梏拲

gǒng

Các từ liên quan

梏亡
梏掠
梏桎
拲梏
梏
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép