Bản dịch của từ 梏掠 trong tiếng Việt

梏掠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

梏掠 (Động từ)

gù lüě
01

Dùng gông cùm tra hỏi, tra khảo bằng hình phạt

谓用刑拷问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梏掠

lüè

Các từ liên quan

梏亡
梏拲
梏桎
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
梏
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép