Bản dịch của từ 梓传 trong tiếng Việt
梓传
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
梓传 (Động từ)
【zǐ chuán】
01
Đóng ấn, in ấn và truyền bá (bản in, ấn phẩm được phát hành)
印行,刻印传播。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓传
zǐ
梓
chuán
传
Các từ liên quan
梓乡
梓人
梓刻
梓匠
梓匠轮舆
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 杍, 榟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
沝
吇
釨
㺭
榟
秭
訿
啙
㧗
䘣
胏
栢
槐
橗
椴
檓
棆
櫨
櫯
杴
榿
枅
㭉
䧲
琉
梲
梘
㟘
𠋉
埦
敏
崔
袶
唽
䇟
梓里
桑梓
梓童
楠梓
付梓
梓潼
桐梓
梓官
吴敬梓
楠梓区
