Bản dịch của từ 梓官乡 trong tiếng Việt
梓官乡
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
梓官乡 (Từ chỉ nơi chốn)
【zǐ guān xiāng】
01
Hương Tử Quan
中国台湾省高雄市下辖的一个乡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓官乡
zǐ
梓
guān
官
xiāng
乡
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 杍, 榟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
沝
吇
釨
㺭
榟
秭
訿
啙
㧗
䘣
胏
栢
槐
橗
椴
檓
棆
櫨
櫯
杴
榿
枅
㭉
䧲
琉
梲
梘
㟘
𠋉
埦
敏
崔
袶
唽
䇟
梓里
桑梓
梓童
楠梓
付梓
梓潼
桐梓
梓官
吴敬梓
楠梓区
