Bản dịch của từ 梓桑 trong tiếng Việt

梓桑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

梓桑 (Danh từ)

zǐ sāng
01

Gỗ tử (cây tử) và gỗ dâu (cây dâu) — chỉ hai loại cây/gỗ (thường dùng trong văn/ngữ nghĩa cổ).

1.梓木与桑木。

Ví dụ
02

Một cách cổ: ‘桑梓’ — quê hương, đất tổ (đất nhà, nơi sinh ra lớn lên); chữ thường cùng ghép thành chỉ quê hương

2.即桑梓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓桑

sāng

Các từ liên quan

梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
梓
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
杍, 榟
Hình thái radical:
⿰,木,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép