Bản dịch của từ 梓漆 trong tiếng Việt
梓漆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
梓漆 (Danh từ)
【zǐ qī】
01
Gỗ tử (gỗ của cây tử/楮) và gỗ sơn (cây sơn); trong cổ đại cho là vật liệu tốt để làm đàn, nghĩa là hai loại gỗ dùng làm nhạc cụ
1.梓树与漆树。古代以为制琴瑟之材。
Ví dụ
02
Nó dùng để chỉ đàn hạc, thường dùng để chỉ một loại nhạc cụ có dây cổ xưa hoặc đàn hạc tượng trưng cho sự hòa hợp giữa vợ và chồng.
2.代指琴瑟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓漆
zǐ
梓
qī
漆
Các từ liên quan
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
漆书
漆井
漆作
漆包线
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 杍, 榟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
沝
吇
釨
㺭
榟
秭
訿
啙
㧗
䘣
胏
栢
槐
橗
椴
檓
棆
櫨
櫯
杴
榿
枅
㭉
䧲
琉
梲
梘
㟘
𠋉
埦
敏
崔
袶
唽
䇟
梓里
桑梓
梓童
楠梓
付梓
梓潼
桐梓
梓官
吴敬梓
楠梓区
