Bản dịch của từ 梜提 trong tiếng Việt

梜提

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

梜提 (Danh từ)

jiā tí
01

Cách thức nâng cao (khái niệm)

筷子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梜提

jiā

Các từ liên quan

梜匕
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
梜
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
筴, 𬂩
Hình thái radical:
⿰木夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép