Bản dịch của từ 梢头 trong tiếng Việt

梢头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄕㄠshaothanh ngang

梢头 (Danh từ)

shāo tóu
01

Đầu cành; ngọn

树枝的顶端

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梢头

shāo

tóu

Các từ liên quan

梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
头一无二
头七
头上
头上安头
梢
Bính âm:
【sào】【ㄕㄠ, ㄙㄠˋ】【SAO】
Các biến thể:
䔠, 萷, 𥳓, 揱, 橚
Hình thái radical:
⿰,木,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép