Bản dịch của từ 梧凤之鸣 trong tiếng Việt

梧凤之鸣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

梧凤之鸣 (Tính từ)

wú fèng zhī míng
01

Tiếng hót của phượng hoàng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧凤之鸣

fèng

zhī

míng

Các từ liên quan

梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧台
梧叶题诗
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
之个
之乎者也
之任
之前
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
梧
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép