Bản dịch của từ 梧栖镇 trong tiếng Việt

梧栖镇

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

梧栖镇 (Từ chỉ nơi chốn)

wú qī zhèn
01

Trấn Ngô Khê (Đài Loan)

中国广西壮族自治区的一个镇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧栖镇

zhèn

梧
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép