Bản dịch của từ 梨云梦 trong tiếng Việt

梨云梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

梨云梦 (Danh từ)

lí yún mèng
01

Giấc mơ, cảnh mộng; chỉ những điều mơ thấy trong lúc ngủ như mây trắng hình hoa lê (li) bay bồng bềnh, tượng trưng cho mộng ảo, không thực tế.

指梦境。用唐王建梦见梨花云事典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨云梦

yún

mèng

Các từ liên quan

梨云
梨元
梨园
梨园子弟
梨园弟子
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
梨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
棃, 梸, 梨
Hình thái radical:
⿱,利,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép