Bản dịch của từ 梨花云 trong tiếng Việt

梨花云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

梨花云 (Danh từ)

lí huā yún
01

Mây hoa lê — hình ảnh mơ hồ, thoáng qua như mây và tuyết của hoa lê rơi trong mơ, biểu tượng cho cảnh sắc tinh khiết, nhẹ nhàng giống như mây hoa trắng phủ đầy không gian.

《墨庄漫录》卷六引唐王建《梦看梨花云歌》:“薄薄落落雾不分,梦中唤作梨花云。瑶池水光蓬莱雪,青叶白花相次发……落英散粉飘满空,梨花颜色同不同。眼穿臂短取不得,取得亦如从梦中。无人为我解此梦,梨花一曲心珍重。”“梨花云”指梦中恍惚所见如云似雪的缤纷梨花。后用为状雪景之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨花云

huā

yún

Các từ liên quan

梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
梨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
棃, 梸, 梨
Hình thái radical:
⿱,利,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép