Bản dịch của từ 梨花简 trong tiếng Việt
梨花简
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
梨花简 (Danh từ)
【lí huā jiǎn】
01
Hai miếng kim loại hình bán nguyệt làm từ đồng, dùng trong hát diễn tấu âm nhạc dân gian (như hát梨花大鼓), phát ra âm thanh khi gõ vào nhau để đệm hát.
演唱梨花大鼓所用的两片半月形金属片,多为铜制,演唱时,使相碰击发声以伴唱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨花简
lí
梨
huā
花
jiǎn
简
Các từ liên quan
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 棃, 梸, 梨
- Hình thái radical:
- ⿱,利,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣫
囄
梸
纚
篱
孷
邌
謧
離
䵩
劙
䖽
槿
架
㮷
樵
㭯
樸
棌
㭲
椚
櫊
檯
梳
脮
傦
㝜
㸼
旉
萑
異
蚽
𠊯
䡊
䖬
㖩
梨子
凤梨
凤梨
鳄梨
酪梨
梨涡
雪梨
梨树
鸭梨
黄梨
