Bản dịch của từ 梨花雨 trong tiếng Việt

梨花雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

梨花雨 (Danh từ)

lí huā yǔ
01

Hình ảnh ví von dáng vẻ người con gái khóc như mưa rơi từ hoa lê, biểu thị nước mắt rơi nhiều và mềm mại.

2.形容女子泣下如雨的姿容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưa rơi vào mùa hoa lê nở, tạo nên hình ảnh thơ mộng và nhẹ nhàng.

1.梨花开放时节的雨水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨花雨

huā

Các từ liên quan

梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
梨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
棃, 梸, 梨
Hình thái radical:
⿱,利,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép