Bản dịch của từ 梨霜 trong tiếng Việt
梨霜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
梨霜 (Danh từ)
【lí shuāng】
01
Từ chỉ sương giá, gọi theo hình ảnh sương trắng như hoa lê
2.指霜。因霜白如梨花,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa lê trắng như sương, gọi là 'lê sương' vì màu trắng tinh khiết như lớp sương phủ trên cành hoa lê.
1.梨花。因梨花色白如霜,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨霜
lí
梨
shuāng
霜
Các từ liên quan
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 棃, 梸, 梨
- Hình thái radical:
- ⿱,利,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣫
囄
梸
纚
篱
孷
邌
謧
離
䵩
劙
䖽
槿
架
㮷
樵
㭯
樸
棌
㭲
椚
櫊
檯
梳
脮
傦
㝜
㸼
旉
萑
異
蚽
𠊯
䡊
䖬
㖩
梨子
凤梨
凤梨
鳄梨
酪梨
梨涡
雪梨
梨树
鸭梨
黄梨
