Bản dịch của từ 梭梭 trong tiếng Việt

梭梭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

梭梭 (Danh từ)

suō suō
01

Cây muối

灌木或小乔木,叶子呈鳞片状,花小,穗状花序,果实球形性耐干旱,生长在新疆和内蒙古西部沙漠地区,能固定流沙,是沙漠造林用的重要植物之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梭梭

suō

Các từ liên quan

梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
梭子
梭子蟹
梭巡
梭布
梭
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
Các biến thể:
𣜤, 𥭟
Hình thái radical:
⿰,木,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép