Bản dịch của từ 梭鱼 trong tiếng Việt

梭鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

梭鱼 (Danh từ)

suō yú
01

Cá chầy; cá lóc; cá chình

一种长形的鱼,通常生活在淡水中,肉质鲜美。 一种鱼,通常生活在河流和湖泊中,适合食用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá đối

鱼,体细长,头短而宽,有大鳞背侧青灰色,腹面浅灰色,两侧鳞片有黑色的竖纹生活在沿海、江河或咸淡水交界的地方,吃水底泥土中的有机物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梭鱼

suō

Các từ liên quan

梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
梭
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
Các biến thể:
𣜤, 𥭟
Hình thái radical:
⿰,木,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép