Bản dịch của từ 梯恩梯 trong tiếng Việt

梯恩梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯恩梯 (Danh từ)

tī ēn tī
01

Thuốc nổ TNT

黄色炸药1. (英:T.N.T.是trinitrotoluene'三硝基甲苯'的缩写)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯恩梯

ēn

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép