Bản dịch của từ 梯板 trong tiếng Việt

梯板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯板 (Danh từ)

tī bǎn
01

Gangplank; thang; bậc thang

梯板是用来帮助人们上下的工具,通常由木材或金属制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gangway; thang; bậc thang

梯板是用来帮助人们上下的工具,通常由木材或金属制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯板

bǎn

梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép