Bản dịch của từ 梯河 trong tiếng Việt

梯河

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯河 (Danh từ)

tī hé
01

Sông bậc thang (sông có bờ bao từng đoạn)

在较大的河流的不同地段修筑若干拦河坝,因而水流形成阶梯状,有这种水工建筑的河流叫做梯河

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯河

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép