Bản dịch của từ 械具学 trong tiếng Việt

械具学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

械具学 (Danh từ)

xiè jù xué
01

Ngành/ môn nghiên cứu về dụng cụ và máy móc (các loại công cụ cơ khí); có thể hiểu là 'khoa cơ khí' hoặc 'học về thiết bị máy móc'.

研究机械工具的学科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 械具学

xiè

xué

Các từ liên quan

械具
械器
械战
械数
械斗
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
械
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,木,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép