Bản dịch của từ 械梏 trong tiếng Việt

械梏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

械梏 (Động từ)

xiè gù
01

Tòng phạm cụ; dụng cụ trói buộc, xiềng xích, hoặc các đồ nghề dùng làm hình phạt (những thứ giống như cùm, xiềng, khám).

1.泛指刑具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng hình cụ tra khảo, cùm vặt, hành hạ bằng xiềng xích hoặc dụng cụ tra tấn

2.用刑具拷掠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 械梏

xiè

Các từ liên quan

械具
械具学
械器
械战
械数
梏亡
梏拲
梏掠
梏桎
械
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,木,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép