Bản dịch của từ 械用 trong tiếng Việt
械用
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
械用 (Danh từ)
【xiè yòng】
01
Dụng cụ, đồ nghề (gồm các loại máy móc, thiết bị, đồ thiết dụng bằng kim loại hoặc cơ khí)
器械用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 械用
xiè
械
yòng
用
Các từ liên quan
械具
械具学
械器
械战
械数
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,戒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僁
䚸
徢
䍖
泄
榍
䉏
蟹
䉣
㞕
卸
偞
柮
欎
欞
㮓
杪
㯉
梴
檓
檧
概
梹
㭱
笴
铑
㳹
萟
㭶
㖦
訥
蛃
梶
唳
徤
䂑
机械
器械
枪械
缴械
军械
械斗
持械
警械
药械
农械
