Bản dịch của từ 械索 trong tiếng Việt
械索
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
械索 (Danh từ)
【xiè suǒ】
01
Dụng cụ tra tấn; tổng称 các loại còng, kìm, ghế tra hỏi — nói chung là đồ nghề để trói buộc, hành hạ phạm nhân (Hán-Việt: khi索 liên tưởng 'khiễm'→'khi' = công cụ).
泛指刑具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 械索
xiè
械
suǒ
索
Các từ liên quan
械具
械具学
械器
械战
械数
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,戒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僁
䚸
徢
䍖
泄
榍
䉏
蟹
䉣
㞕
卸
偞
柮
欎
欞
㮓
杪
㯉
梴
檓
檧
概
梹
㭱
笴
铑
㳹
萟
㭶
㖦
訥
蛃
梶
唳
徤
䂑
机械
器械
枪械
缴械
军械
械斗
持械
警械
药械
农械
