Bản dịch của từ 梼昧 trong tiếng Việt
梼昧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
梼昧 (Tính từ)
【táo mèi】
01
Ngu muội; ngu dốt; tối dạ
愚昧 (多用做谦词)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梼昧
táo
梼
mèi
昧
Các từ liên quan
梼戭
梼杌
梼杌饕餮
梼树
梼演
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 檮
- Hình thái radical:
- ⿰,木,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诪
詶
綢
椆
㵞
菗
愁
䓓
燽
醻
㿧
俦
匋
駣
绹
淘
檮
裪
饀
桃
鋾
鞉
萄
啕
帱
𠕥
辺
盜
䣣
𠕭
衜
到
燾
悼
纛
㔑
檊
㭑
橮
棄
栫
榊
梆
杨
椴
梒
檤
檜
痖
鹿
渗
掮
㖦
桺
淆
䡌
𠒚
堐
㖱
婦
梼杌
梼昧
