Bản dịch của từ 检括 trong tiếng Việt

检括

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检括 (Động từ)

jiǎn kuò
01

法度、规矩。。抱朴子.外篇.崇教:「驱之于直道之上,敛之乎检括之中。」

Ví dụ
02

Kiểm điểm, tự kiềm chế hay răn dạy người khác phải sửa sang hành vi; quản thúc, xét lại lời nói việc làm (mang sắc thái văn ngữ, cổ) — Hán Việt: kiểm quát/kiểm khoản

检点约束。。文选.刘琨.答卢谌诗:「昔在少壮,未尝检括。远慕老庄之齐物,近嘉阮生之放旷。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kiểm tra, thanh tra, rà soát (để tìm sai phạm hoặc làm rõ tình hình); gần với ý 'kiểm kê, kiểm tra kỹ'

检查、清查。。梁书.卷三.武帝本纪下:「江子四等封事如上,尚书可时加检括,于民有蠹患者,便即勒停,宜速详启,勿致淹缓。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检括

jiǎn

kuò

检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép