Bản dịch của từ 检文 trong tiếng Việt

检文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检文 (Danh từ)

jiǎn wén
01

Kiểm tra, soát xét văn bản chữ viết; công việc chỉnh sửa và kiểm duyệt chữ nghĩa

2.检校文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài văn dùng trong lễ cúng thần núi hoặc thiên tử tiến hành phong thần (thường gọi là bài văn phong thần, văn tế trời đất).

1.指封禅之文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检文

jiǎn

wén

Các từ liên quan

检举
检事
文丈
文不加点
文不对题
文丐
检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép