Bản dịch của từ 检查 trong tiếng Việt

检查

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检查 (Động từ)

jiǎn chá
01

Kiểm tra

为了发现问题而用心查看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiểm thảo; kiểm điểm

找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误,并追究根源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tra tìm; tra đọc

翻检查考(书籍、文件等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

检查 (Danh từ)

jiǎn chá
01

Bản kiểm điểm

承认和批评自己错误的口头表达或者书面文字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检查

jiǎn

chá

Các từ liên quan

检举
检事
查丈
查下
查催
查儿
检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép