Bản dịch của từ 检示 trong tiếng Việt

检示

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检示 (Động từ)

jiǎn shì
01

Kiểm tra và báo cáo kết quả lên cấp trên.

谓检查上报。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检示

jiǎn

shì

Các từ liên quan

检举
检事
示下
示世
示人
示众
示优
检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép