Bản dịch của từ 检裁 trong tiếng Việt
检裁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
检裁 (Động từ)
【jiǎn cái】
01
Hạn chế, áp đặt sự kiểm soát hay hình phạt để ràng buộc hành vi.
2.约束制裁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiểm soát, tiết chế hành vi hoặc lời nói một cách cẩn thận, tự kiềm chế
1.检点节制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检裁
jiǎn
检
cái
裁
Các từ liên quan
检举
检事
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
- Các biến thể:
- 檢, 検
- Hình thái radical:
- ⿰,木,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詃
锏
睑
简
鐗
帴
鬋
鹼
䩆
蠒
鹻
堿
棐
椗
柲
㯮
㭂
樑
槽
樛
格
橂
楗
椄
淴
採
絁
措
萈
渚
貮
䟪
偮
㻊
秳
匐
检查
检测
检验
体检
检讨
安检
质检
抽检
检点
检定
