Bản dịch của từ 棉絮 trong tiếng Việt
棉絮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
棉絮 (Danh từ)
【mián xù】
01
Ruột bông (của chăn bông, áo bông)
用棉花纤维做成的可以絮被褥等的胎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sợi bông
棉花的纤维
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gòn; bông gòn; bông xốp
棉絮是由棉花纤维组成的柔软材料,常用于填充物或保暖衣物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉絮
mián
棉
xù
絮
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 㮌, 𣏜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒙
㮌
杣
櫋
䫵
蝒
媔
檰
嬵
䃇
芇
宀
㮹
枣
村
棴
㭟
椔
欟
榌
榷
榍
椼
檁
𠁌
軬
䆢
葍
董
𠅫
最
堘
媢
竦
㭰
𠌖
棉袄
棉衣
棉花
泡棉
棉被
纯棉
棉布
棉签
棉条
高棉
