Bản dịch của từ 棍棒 trong tiếng Việt
棍棒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gùn | ㄍㄨㄣˋ | g | un | thanh huyền |
棍棒 (Danh từ)
【gùn bàng】
01
Côn (dụng cụ luyện võ)
器械体操用具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gậy; gậy gộc
棍子 (总称)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棍棒
gùn
棍
bàng
棒
Các từ liên quan
棍儿茶
棍子
棍徒
棒冰
棒喝
- Bính âm:
- 【gùn】【ㄍㄨㄣˋ】【CÔN】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃂
䵪
睔
謴
䜇
俒
䫟
倱
焝
睴
尡
圂
䅱
㯻
诨
䐊
䛰
㮦
某
楁
檎
㮧
桰
栖
椗
杚
梴
欏
楸
䘲
弑
禅
絣
䝩
絪
葱
赍
絘
䛎
掔
酢
光棍
棍子
法棍
冰棍
木棍
棍棒
撬棍
恶棍
拐棍
棍儿
