Bản dịch của từ 棒糖 trong tiếng Việt
棒糖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
棒糖 (Danh từ)
【bàng táng】
01
Kẹo mút
棒糖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kẻ bóc lột (kẻ hút máu)
吸盘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棒糖
bàng
棒
táng
糖
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BỔNG】
- Các biến thể:
- 㭋, 棓, 𣘙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,奉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搒
䖫
塝
謗
蒡
玤
傍
硥
㾦
䎧
镑
鎊
櫧
桕
柋
櫗
㮓
梃
樛
欘
㮸
橼
検
㮥
䛊
奡
貹
蒉
崷
喑
䇬
㿱
飓
筗
黑
䬤
棒球
很棒
真棒
肉棒
好棒
棒子
棍棒
铁棒
棒糖
冰棒
