Bản dịch của từ 棕闾 trong tiếng Việt

棕闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

棕闾 (Danh từ)

zōng lǘ
01

Cây dừa

棕榈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棕闾

zōng

Các từ liên quan

棕丝
棕垫
棕壤
棕将军
棕床
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
棕
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
Các biến thể:
𣞡, 椶, 㯶, 𣞛
Hình thái radical:
⿰,木,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép