Bản dịch của từ 棘下 trong tiếng Việt
棘下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
棘下 (Danh từ)
【jí xià】
01
Địa danh thời Chiến Quốc thuộc nước Tề, nơi các học giả tụ họp học tập và tranh luận, gợi nhớ từ “棘下生”.
3.战国时齐国学者会聚之地。参见“棘下生”。
Ví dụ
02
Một nhạc cụ trong bộ nhạc cổ Trung Quốc, thuộc loại đàn dây truyền thống.
2.周乐之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nơi dưới cây gỗ có gai, ngày xưa là chỗ xử kiện, nghe tranh tụng.
1.棘木之下。古代听讼的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘下
jí
棘
xià
下
Các từ liên quan
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
棘列
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
- Các biến thể:
- 㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,朿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亽
蝍
唶
楖
㘍
䚐
㮟
䣢
轚
㡮
疒
﨤
桻
檎
朱
栓
㭂
楃
檚
㯐
楀
枖
栰
樇
䦎
嵖
晾
愦
㥟
傍
㪸
項
𠌐
剴
揚
絾
棘手
荆棘
沙棘
棘刺
棘轮
棘突
棘心
棘芒
棘人
棘爪
