Bản dịch của từ 棘寺 trong tiếng Việt
棘寺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
棘寺 (Danh từ)
【jí sì】
01
Một tên gọi khác của Đại Lý Tự, quan phủ xử lý án hình thời cổ đại, nơi xử lý kiện tụng dưới bóng cây tường vi (棘木).
2.大理寺的别称。古代听讼于棘木之下,大理寺为掌刑狱的官署,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ chung các cơ quan hành chính cấp cao thời cổ đại, tương đương phủ bộ hay các sở quan trọng trong triều đình.
1.泛指九卿官署。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘寺
jí
棘
sì
寺
Các từ liên quan
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
- Các biến thể:
- 㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,朿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亽
蝍
唶
楖
㘍
䚐
㮟
䣢
轚
㡮
疒
﨤
桻
檎
朱
栓
㭂
楃
檚
㯐
楀
枖
栰
樇
䦎
嵖
晾
愦
㥟
傍
㪸
項
𠌐
剴
揚
絾
棘手
荆棘
沙棘
棘刺
棘轮
棘突
棘心
棘芒
棘人
棘爪
