Bản dịch của từ 棘针 trong tiếng Việt

棘针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

棘针 (Danh từ)

jí zhēn
01

Gai nhọn của cây bụi có nhiều gai, như cây dâu tằm, cây cối xấu xí có chỗ nhọn sắc.

1.荆棘的芒刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm lạnh thấu xương, như bị kim châm đâm vào da thịt gây cảm giác tê buốt.

2.喻指刺骨的寒气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棘针

zhēn

Các từ liên quan

棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
棘
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Các biến thể:
㯤, 𢄬, 𣗥, 𣘐, 𣡍
Hình thái radical:
⿰,朿,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép