Bản dịch của từ 棚子 trong tiếng Việt

棚子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

棚子 (Danh từ)

péng zi
01

Lều; lán

用木头、草等搭成的简单的设备,看上去像个小房子,用来遮挡风雨或者阳光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棚子

péng

zi

Các từ liên quan

棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
棚
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,木,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép