Bản dịch của từ 棜禁 trong tiếng Việt

棜禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

棜禁 (Danh từ)

yù jìn
01

Loại đồ lễ cổ trong văn hóa Trung Quốc: một thứ âu (bát/đĩa) dùng trong nghi lễ; theo văn liệu, vật không có chân gọi là , có chân gọi là .

古代礼器。无足名棜,有足名禁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棜禁

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
棜
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【Ứ】
Hình thái radical:
⿰木於
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép