Bản dịch của từ 棜禁 trong tiếng Việt
棜禁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
棜禁 (Danh từ)
【yù jìn】
01
Loại đồ lễ cổ trong văn hóa Trung Quốc: một thứ âu (bát/đĩa) dùng trong nghi lễ; theo văn liệu, vật không có chân gọi là 棜, có chân gọi là 禁.
古代礼器。无足名棜,有足名禁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棜禁
yù
棜
jìn
禁
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
