Bản dịch của từ 棝斗 trong tiếng Việt

棝斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋN/AN/AN/A

棝斗 (Danh từ)

gù dòu
01

Tên một loại dụng cụ, dùng để bắn chuột.

器名。可射鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棝斗

dòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
棝
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,木,固
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép