Bản dịch của từ 森罗 trong tiếng Việt
森罗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sēn | ㄙㄣ | s | en | thanh ngang |
森罗 (Động từ)
【sēn luó】
01
Nhiều thứ được sắp xếp hoặc kết nối với nhau
许多事物排列在一起或连接在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếp tục vô tận
无限地继续下去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森罗
sēn
森
luó
罗
Các từ liên quan
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 㚞
- Hình thái radical:
- ⿱,木,林
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椮
襂
㚞
槮
朻
㭺
㮥
朴
梨
橨
榞
桾
橙
标
楉
楃
㲁
粦
琪
䇬
猶
㾖
惎
焳
湏
㸙
𠋻
悳
森林
阴森
森严
森森
林森
詹森
森然
洪森
森罗
阿森
