Bản dịch của từ 棰楚 trong tiếng Việt
棰楚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
棰楚 (Danh từ)
【chuí chǔ】
01
Vật dụng giống roi hoặc trượng dùng làm hình phạt; cũng chỉ hình phạt bằng roi (Hán-Việt: chu trọc/triều?).
指鞭杖之类刑具。亦以称鞭杖之刑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棰楚
chuí
棰
chǔ
楚
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【TRUÝ】
- Các biến thể:
- 捶, 箠
- Hình thái radical:
- ⿰,木,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陲
㝽
錘
箠
桘
锤
𠄒
垂
𠂹
搥
槌
㓃
櫚
橹
桯
栊
㯲
栁
檘
桾
槍
樂
栣
梯
䐌
㡐
喬
䬪
虝
愝
殚
䟨
椊
旔
﨩
赕
棰棒
铁棰
木棰
