Bản dịch của từ 棵松 trong tiếng Việt
棵松
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
棵松 (Danh từ)
【kē sōng】
01
Loại cây thông có năm hạt giống trên quả (五粒松).
五粒松。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棵松
kē
棵
sōng
松
Các từ liên quan
棵儿
棵子
棵把
棵秆
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHỎA】
- Các biến thể:
- 梡, 科, 窠, 𤖇
- Hình thái radical:
- ⿰,木,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珂
蚵
窠
頦
嗑
顆
鉿
犐
磕
薖
牱
蝌
樸
柑
榭
樤
櫫
梼
棸
㰋
㮹
㮾
栃
檆
喃
喩
椔
衆
㜄
程
猭
㱦
㲝
湟
椠
释
棵子
棵儿
发棵
塌棵菜
